CUỐN THƯ: TỪ ĐẶC QUYỀN GIAI CẤP ĐẾN DI SẢN ĐƯƠNG ĐẠI
CUỐN THƯ: TỪ ĐẶC QUYỀN GIAI CẤP ĐẾN DI SẢN ĐƯƠNG ĐẠI
Lấy cảm hứng dựa trên nền tảng văn hóa dân tộc, Gốm HHU phát triển sản phẩm với chất liệu Gốm phủ men, là đơn vị tiên phong áp dụng lên những công trình xây dựng có tuổi đời hàng trăm năm đã xuống cấp cần được tôn tạo, tu bổ, cùng với đó xây dựng nhà truyền thống, áp dụng chất liệu Gốm vào công trình kiến trúc, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng với độ bền vĩnh cửu.
Khi nhắc đến kiến trúc truyền thống Việt Nam, người ta thường chú ý đến mái đình cong vút, cổng tam quan, hoành phi câu đối hay những bức chạm khắc tinh xảo mà ít để ý đến một chi tiết xuất hiện rất phổ biến là cuốn thư. Hình ảnh cuốn thư có thể bắt gặp trên cổng đình, đền, chùa, phủ, từ đường, nhà thờ họ và ngày nay cả ở nhiều tư gia. Tuy nhiên, cuốn thư không đơn thuần là một vật trang trí mà là một biểu tượng văn hóa chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa gắn liền với tư tưởng Nho giáo, quan niệm về lễ nghĩa và sự phân tầng trong xã hội truyền thống. Về hình thức, cuốn thư được tạo tác mô phỏng một quyển sách đang mở với hai đầu cuộn lại thành hai trục. Trong văn hóa phương Đông nói chung, sách là biểu tượng của tri thức, đạo lý và sự truyền thừa. Vì vậy, hình tượng cuốn thư mang ý nghĩa lưu giữ những giá trị tốt đẹp của tiền nhân và truyền lại cho hậu thế. Chính từ hình tượng này mà cuốn thư dần trở thành một mô típ kiến trúc quen thuộc trong các công trình thờ tự.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhiều người cho rằng cuốn thư là biểu tượng của học vấn, cách hiểu này đúng nhưng chưa đủ. Trong tư tưởng Nho giáo, điều được đề cao không chỉ là học để thi cử mà còn là học để tu dưỡng đạo đức. Người xưa phân biệt giữa người có học vấn và người biết hành đạo, vì vậy, cuốn thư trước hết tượng trưng cho đạo lý, lễ nghĩa và gia phong nhiều hơn là học vị hay công danh. Điều này cũng lý giải vì sao trên nhiều cuốn thư người ta thường khắc những chữ như Đức, Hiếu, Phúc, Thọ,… thay vì ghi danh hiệu khoa bảng. Những chữ ấy không nhằm khẳng định gia đình có người đỗ đạt mà thể hiện những giá trị đạo đức mà gia đình hoặc cộng đồng muốn gìn giữ.
Tuy nhiên, nếu đặt cuốn thư vào bối cảnh xã hội Nho giáo truyền thống thì cần nhìn nhận một cách thận trọng hơn. Xã hội Việt Nam thời Lê và thời Nguyễn chịu ảnh hưởng rất sâu sắc của tư tưởng lễ chế. Từ phẩm phục, màu sắc, kiến trúc cho đến nhiều biểu tượng đều phản ánh địa vị của người sử dụng. Có những quy định rất nghiêm ngặt về việc ai được dùng hình rồng, màu vàng hay quy mô nhà cửa. Trong quy mô bài viết này, Gốm HHU sẽ chia sẻ về cuốn thư. Hiện chưa có tư liệu lịch sử cho thấy triều đình cấm dân thường sử dụng, nhưng điều đó không có nghĩa là bất kỳ ai cũng làm cuốn thư. Trong xã hội truyền thống tồn tại một rào cản mang tính văn hóa mạnh mẽ hơn cả pháp luật, đó là chuẩn mực về lễ nghĩa và thân phận. Người xưa coi trọng việc mỗi người sống đúng với vị trí của mình trong xã hội. Một gia đình nông dân bình thường nếu đột nhiên xây cổng lớn, dựng cuốn thư đồ sộ, treo đầy chữ Hán và câu đối rất dễ bị cộng đồng đánh giá là vượt quá thân phận hoặc phô trương. Chính vì vậy, dù không bị cấm về mặt pháp lý nhưng trên thực tế cuốn thư thường xuất hiện ở những gia đình có điều kiện kinh tế, có truyền thống học hành, có nhà thờ họ hoặc có vị thế nhất định trong xã hội. Đây cũng là lý do khiến nhiều người ngày nay khi nhìn lại các ngôi nhà cổ thường nhận thấy cuốn thư xuất hiện nhiều ở nhà quan, nhà nho, nhà địa chủ hoặc những dòng họ khoa bảng hơn là ở các gia đình thuần nông. Điều này không có nghĩa cuốn thư là dấu hiệu xác nhận học vị mà phản ánh vị thế văn hóa và điều kiện kinh tế của gia chủ trong xã hội đương thời.
Bước sang thời hiện đại, ý nghĩa của cuốn thư đã có nhiều thay đổi. Việc đa dạng chất liệu bằng đá, gỗ, gốm hay xi măng trở nên phổ biến hơn. Kiến trúc truyền thống cũng được phục dựng ở nhiều nơi. Vì vậy, cuốn thư ngày nay chủ yếu mang ý nghĩa gìn giữ bản sắc văn hóa, tạo vẻ trang nghiêm cho không gian thờ tự và đáp ứng quan niệm phong thủy. Việc một gia đình hiện đại xây dựng cuốn thư không còn phản ánh học vấn hay địa vị xã hội như trong quá khứ. Ngoài ý nghĩa về đạo lý, cuốn thư còn được xem như một bình phong mang giá trị phong thủy. Người xưa quan niệm rằng không gian thờ tự cần có sự chuyển tiếp giữa bên ngoài và bên trong. Cuốn thư giúp ngăn luồng khí đi thẳng vào nơi thờ cúng, đồng thời tạo cảm giác kín đáo và tôn nghiêm. Chính vì vậy, nhiều cuốn thư được đặt ngay trước sân hoặc trên nghi môn của các công trình tín ngưỡng. Ý nghĩa của cuốn thư cũng thay đổi tùy theo không gian mà nó hiện diện. Trong nhà thờ họ hoặc tư gia, cuốn thư là biểu tượng của gia phong và sự truyền thừa những giá trị đạo đức của dòng tộc, nhắc nhở con cháu sống có hiếu, có đức và giữ gìn truyền thống của tổ tiên.
Đối với đình làng, ý nghĩa của cuốn thư rộng hơn rất nhiều. Đình không chỉ là nơi thờ Thành hoàng mà còn là trung tâm hành chính và văn hóa của cả cộng đồng. Đây là nơi họp việc làng, bàn bạc hương ước, tổ chức các đợt tế lễ và giải quyết nhiều công việc quan trọng. Vì vậy, cuốn thư đặt ở đình thể hiện tinh thần văn trị, lấy lễ nghĩa, đạo lý và phép tắc làm nền tảng để xây dựng cộng đồng. Có nhiều luồng ý kiến cho rằng nếu một ngôi đình có cuốn thư thì chắc hẳn ngôi làng đó có truyền thống khoa bảng. Thực tế không hoàn toàn như vậy. Từ khoảng thế kỷ XVII - XIX, hình tượng cuốn thư đã trở thành một mô típ kiến trúc phổ biến trong nhiều đình làng ở Bắc Bộ, kể cả những nơi không có nhiều người đỗ đạt. Muốn xác định một làng có truyền thống khoa bảng hay không, các nhà nghiên cứu thường căn cứ vào văn chỉ, văn từ, bia đá ghi danh tiến sĩ, hoành phi câu đối ca ngợi việc học hoặc các tư liệu lịch sử khác. Đó mới là những dấu hiệu trực tiếp phản ánh truyền thống hiếu học của một địa phương.
Trong đền, cuốn thư lại mang ý nghĩa ca ngợi công đức của vị thần được thờ. Nó giống như mở đầu một cuốn sử ghi lại những chiến công, công lao hoặc sự linh thiêng của nhân vật được tôn thờ. Vì vậy, trên cuốn thư hoặc hoành phi trong đền thường xuất hiện những mỹ tự ca ngợi trung nghĩa, anh linh và công đức.
Ở chùa, cuốn thư tiếp nhận thêm ảnh hưởng của Phật giáo. Mặc dù hình thức bắt nguồn từ văn hóa Nho giáo nhưng khi đi vào kiến trúc chùa Việt, cuốn thư lại tượng trưng cho kinh điển, trí tuệ và sự truyền thừa giáo pháp. Ý nghĩa ở đây không còn liên quan đến khoa cử mà hướng đến con đường học đạo và giác ngộ. Chùa là nơi thanh tịnh, bức bình phong/cuốn thư đặt sau cổng tam quan mang ý nghĩa như một vạch ranh giới vô hình. Khi bước qua cổng, khách hành hương không thể đi thẳng tuột vào chánh điện mà buộc phải rẽ sang hai bên. Bước chân sẽ chậm lại, sự cản trở vật lý này giúp con người từ bỏ sự vội vã, rũ bỏ những sân si để tâm trí tĩnh lặng trước khi diện kiến Đức Phật.
Có thể thấy, cuốn thư là một biểu tượng phổ quát trong mỹ thuật truyền thống Việt Nam. Cùng một hình thức nhưng khi đặt trong từng không gian khác nhau lại mang những lớp nghĩa riêng. Ở nhà thờ họ là gia phong. Ở đình là văn trị và hương ước. Ở đền là công đức của thần linh. Ở chùa là trí tuệ và kinh điển Phật giáo. Chính vì vậy, nếu chỉ nhìn cuốn thư như một vật trang trí hoặc đơn thuần là biểu tượng của học vấn thì sẽ chưa phản ánh hết giá trị của nó. Cuốn thư là sự kết tinh của tư tưởng Nho giáo, mỹ thuật truyền thống, tín ngưỡng dân gian và quan niệm về lễ nghĩa trong xã hội Việt Nam. Đồng thời, sự thay đổi của cuốn thư từ một biểu tượng gắn với vị thế văn hóa trong xã hội xưa trở thành một chi tiết kiến trúc phổ biến trong đời sống hiện đại cũng phản ánh quá trình biến đổi của văn hóa Việt Nam qua nhiều thế kỷ.
Cùng chiêm ngưỡng những sản phẩm Gốm HHU kiến tạo tại các công trình





